Sản phẩm số: DOMF61000-10
DOMF61000-10 Hệ thống kiểm tra khả năng chống nhiễu từ trường dao động tắt dần sử dụng công nghệ điều khiển kỹ thuật số độ chính xác cao và công nghệ khuếch đại công suất làm cốt lõi. Nó chuyển đổi hiệu quả các tín hiệu điện dao động tắt dần thành từ trường dao động tắt dần phù hợp với đặc tính của nhiễu điện từ thực tế thông qua một cuộn dây vòng đơn. Điều này tái tạo chính xác các đặc tính nhiễu từ trường thoáng qua trong các tình huống như hoạt động chuyển mạch hệ thống điện và sự cố thiết bị, cho phép kiểm soát chính xác các thông số quan trọng như cường độ từ trường, tần số dao động và đặc tính suy giảm.
DOMF61000-10 Hệ thống kiểm tra khả năng chống nhiễu từ trường dao động tắt dần được sử dụng rộng rãi trong bảo vệ hệ thống điện, điều khiển tự động hóa công nghiệp, điện tử ô tô và thiết bị y tế. Đây là công cụ kiểm tra cốt lõi để đánh giá khả năng chống nhiễu từ trường dao động tắt dần của các thiết bị điện và điện tử khác nhau trong quá trình xác minh nghiên cứu và phát triển, kiểm tra chất lượng và chứng nhận tuân thủ, cung cấp phương pháp kiểm tra và xác minh chuyên nghiệp và đáng tin cậy cho hoạt động ổn định của thiết bị trong môi trường điện từ phức tạp trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Tiêu chuẩn:
| Tiêu chuẩn số | Tên tiêu chuẩn |
| IEC 61000-4-10: 2016 | Khả năng tương thích điện từ (EMC) – Phần 4-10: Kỹ thuật thử nghiệm và đo lường – Thử nghiệm khả năng chống nhiễu từ trường dao động tắt dần |
| EN 61000-4-10: 2017 | Khả năng tương thích điện từ (EMC) – Phần 4-10: Kỹ thuật thử nghiệm và đo lường – Thử nghiệm khả năng chống nhiễu từ trường dao động tắt dần |
| ANSI C37.90 | Tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ về rơle và hệ thống rơle liên quan đến thiết bị điện. |
| IEC 255-22-1 | Rơle điện – Phần 22-1: Thử nghiệm rung động, va đập, xóc nảy và địa chấn trên rơle đo lường và thiết bị bảo vệ – Thử nghiệm tương thích điện từ |
| IEC 255-22-3 | Rơle điện – Phần 22-3: Thử nghiệm phát xạ và khả năng chống nhiễu cho rơle và thiết bị bảo vệ |
| GB/T 17626.10-2017 | 电磁兼容 试验和测量技术 阻尼振荡磁场抗扰度试验 |
| GB/T 14598.13-2008 | 继电器和保护装置的电气干扰试验 第 13 部分:阻尼振荡磁场抗扰度试验 |
Thông số kỹ thuật:
| Cường độ từ trường | 0~120 A/m Có thể điều chỉnh liên tục |
| Dạng sóng dòng điện đầu ra | Dạng sóng hình sin dao động tắt dần |
| Đặc điểm suy giảm | Nó giảm xuống còn 50% giá trị cực đại ban đầu trong vòng 3-6 chu kỳ. |
| Tần số dao động | Tùy chọn tần số kép 100 kHz và 1 MHz, độ chính xác ±10% |
| Tần suất lặp lại | 100 kHz: ≥40 pps; 1 MHz: ≥400 pps |
| Phân cực đầu ra | Điện cực dương, điện cực âm và hoàn toàn tự động |
| Thời gian leo lên | 75ns ±20% |
| Thời gian xung | 1 ~ 9,999 có thể điều chỉnh |
| Khoảng thời gian nhóm xung | 1 ~ 9,999 có thể điều chỉnh |
| Cuộn dây từ trường | Cuộn dây đơn 1*1m |
| Hệ thống điều khiển | Màn hình cảm ứng Android cỡ lớn 10 inch, hỗ trợ tiếng Trung và tiếng Anh. |
Với việc sử dụng rộng rãi các thiết bị điện và điện tử, vấn đề về nhiễu điện từ...
Tóm tắt Trong bối cảnh điện tử hiện đại, khả năng tương thích điện từ (EMC) đã nổi lên như một...
Giới thiệu Trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật điện đang phát triển nhanh chóng, việc đảm bảo...
Tóm tắt: Trường từ dao động tắt dần là một dạng nhiễu điện từ thoáng qua điển hình...