LM-79 Máy đo Goniophotometer phát hiện chuyển động (Loại gương C)
LSG-6000
Máy đo độ sáng xoay chính xác cao
LSG-1890B
Đèn chiếu sáng xoay chính xác cao Goniospectroradiometer
LSG-1890BCCD
Goniophotometer cho ô tô và đèn tín hiệu
LSG-1950
Goniophotometer cho đèn tín hiệu giao thông
LSG-1950S
Thiết bị cảnh báo trực quan báo cháy VAD (Visual Alarm Visual Alert Device) - Máy đo quang kế góc
LSG-1930
Máy đo huyết áp nhỏ gọn
LSG-1200A
Máy đo quang kế LED
LSG-1100
Chọn một tổ chức
để duyệt các tiêu chuẩn
An biến áp cách ly là một máy biến áp chuyên dụng được thiết kế để cách ly điện. Bằng cách cung cấp sự tách biệt điện giữa các cuộn dây đầu vào và đầu ra, nó giúp ngăn ngừa nguy cơ điện giật và đảm bảo an toàn điện. Ban đầu, máy biến áp cách ly được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện châu Âu và ngày nay chúng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp điện tử, doanh nghiệp công nghiệp và khai thác, máy công cụ, máy móc, nguồn điện điều khiển, đèn an toàn và nguồn điện đèn báo. Thông thường, máy biến áp cách ly có tỷ lệ vòng dây 1:1, nhằm đạt được khả năng cách ly điện cao và ngăn chặn nhiễu chế độ chung.
1. Nguyên lý hoạt động của máy biến áp cách ly
Chức năng cốt lõi của máy biến áp cách ly là cung cấp cách ly điện giữa nguồn điện xoay chiều (phía chính) và tải (phía thứ cấp). Các công dụng chính của nó bao gồm:
Cách ly điện: Cách ly cuộn dây thứ cấp khỏi mặt đất để tránh bị điện giật.
Điều chỉnh điện áp: Mặc dù máy biến áp cách ly thường duy trì tỷ lệ vòng dây 1:1, nhưng trong một số trường hợp, chúng cũng có thể được sử dụng để tăng hoặc giảm điện áp.
Giảm tiếng ồn: Giảm tiếng ồn từ cuộn dây sơ cấp sang cuộn dây thứ cấp và ngược lại.
Theo định luật bảo toàn năng lượng cho máy biến áp, nếu bỏ qua tổn thất, tích của điện áp sơ cấp (VP) và dòng điện sơ cấp (IP) bằng tích của điện áp thứ cấp (VS) và dòng điện thứ cấp (IS). Công suất định mức của máy biến áp được tính bằng tích của điện áp hiệu dụng và dòng điện hiệu dụng trên cuộn dây sơ cấp, được đo bằng vôn-ampe (VA).
Trong sơ đồ mạch, điểm pha đánh dấu hướng của dòng điện sơ cấp và thứ cấp. Pha chính xác là rất quan trọng đối với cấu hình cuộn dây nối tiếp hoặc song song. Che chắn Faraday là một kỹ thuật che chắn tĩnh điện được sử dụng để giảm ghép nối điện dung giữa cuộn dây sơ cấp và thứ cấp, thường được nối đất. Che chắn này giúp giảm nhiễu chế độ chung và tín hiệu thoáng qua máy biến áp.
Các cuộn dây sơ cấp và thứ cấp trong máy biến áp cách ly được cách điện cao để giảm thiểu dẫn điện trực tiếp. Hiệu suất cách điện thường được đo bằng dòng rò rỉ và hầu hết các máy biến áp cách ly cũng phải trải qua thử nghiệm điện thế cao để đảm bảo chất lượng cách điện.
2. Sự khác biệt giữa máy biến áp cách ly và máy biến áp thường
Chức năng chính của máy biến áp thông thường là thay đổi điện áp, được phân loại thành máy biến áp hạ áp và tăng áp, với tỷ lệ vòng dây khác nhau giữa cuộn dây sơ cấp và thứ cấp. Máy biến áp thông thường tập trung vào việc chuyển đổi điện áp, trong khi máy biến áp cách ly tập trung vào việc cách ly điện, thường có tỷ lệ vòng dây bằng nhau (1:1). Thiết kế này nhằm mục đích đảm bảo an toàn điện hơn là chuyển đổi điện áp. Ví dụ, máy biến áp xung được sử dụng để ngăn điện áp cao đi vào các thiết bị CNC xung cũng là ứng dụng của máy biến áp cách ly.
Các khía cạnh độc đáo của máy biến áp cách ly bao gồm:
• Nối đất sơ cấp, nổi thứ cấp: Cuộn dây thứ cấp được cách ly với mặt đất để tránh bị điện giật.
• Thiết kế lớp cách ly: Một lớp cách ly bổ sung giữa cuộn dây sơ cấp và thứ cấp, được nối đất để cách ly hiệu quả.
Thiết kế này đảm bảo rằng cuộn dây thứ cấp không được nối với đất, tránh nguy cơ nhiễu tĩnh điện và sự cố. Biến áp cách ly thường được sử dụng để cô lập tạp chất trong nguồn điện chính, đảm bảo an toàn cho thiết bị. Mặc dù chia sẻ các nguyên lý cơ bản với các biến áp thông thường, nhưng trọng tâm của biến áp cách ly là cách ly điện. Ngoài tỷ lệ vòng dây 1:1, biến áp cách ly được sử dụng trong nhiều nguồn điện điều khiển và thiết bị điện tử khác nhau, chẳng hạn như bộ khuếch đại đèn, máy hiện sóng và biến áp điều khiển máy tiện.
3. Ứng dụng điển hình của máy biến áp cách ly
Máy biến áp cách ly thường được sử dụng nhất để cách ly thiết bị khỏi nguồn điện xoay chiều. Các ứng dụng cụ thể bao gồm:
• Nguồn điện chế độ chuyển mạch (SMPS): Trong cấu trúc flyback SMPS, máy biến áp cách ly được sử dụng để cách ly điện nhằm đảm bảo an toàn và ngăn ngừa đoản mạch. Cách ly điện đạt được thông qua máy biến áp và bộ ghép quang, cho phép khắc phục sự cố an toàn cho các mạch chính.
• Chẩn đoán và sửa chữa vòng lặp tiếp đất: Máy biến áp cách ly rất hữu ích trong việc chẩn đoán và sửa chữa các sự cố vòng lặp tiếp đất, giúp cô lập hiệu quả nguồn dòng điện rò rỉ tiếp đất.
• Giảm nhiễu tần số cao: Bằng cách kết hợp độ tự cảm nối tiếp và lớp chắn Faraday, máy biến áp cách ly làm giảm nhiễu tần số cao truyền từ đường dây đến thiết bị, nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống điện.
Bằng cách cung cấp khả năng cách điện và giảm tiếng ồn, máy biến áp cách ly không chỉ tăng cường tính an toàn của thiết bị mà còn tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống điện.
Tags:ITEU-SP4KĐịa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

中文简体
