LM-79 Máy đo Goniophotometer phát hiện chuyển động (Loại gương C)
LSG-6000
Máy đo độ sáng xoay chính xác cao
LSG-1890B
Đèn chiếu sáng xoay chính xác cao Goniospectroradiometer
LSG-1890BCCD
Goniophotometer cho ô tô và đèn tín hiệu
LSG-1950
Goniophotometer cho đèn tín hiệu giao thông
LSG-1950S
Thiết bị cảnh báo trực quan báo cháy VAD (Visual Alarm Visual Alert Device) - Máy đo quang kế góc
LSG-1930
Máy đo huyết áp nhỏ gọn
LSG-1200A
Máy đo quang kế LED
LSG-1100
Chọn một tổ chức
để duyệt các tiêu chuẩn
Tóm tắt
Mạng tách ghép CDNE là một công cụ thiết yếu để tiến hành thử nghiệm khả năng tương thích điện từ (EMC). Bằng cách cho phép tiêm và cô lập chính xác các tín hiệu theo tiêu chuẩn quốc tế, CDNE đảm bảo đánh giá đáng tin cậy về phát xạ điện từ của thiết bị. Bài báo này tập trung vào các nguyên lý hoạt động, ứng dụng và thông số kỹ thuật của mạng CDNE, đặc biệt nhấn mạnh vào LISUN CDNE-M316 Mạng ghép nối và tách rời.
Giới thiệu
Nhiễu điện từ (EMI) đặt ra những thách thức đáng kể đối với các thiết bị điện tử hiện đại, đòi hỏi phải thử nghiệm EMC nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quy định như CISPR 16-1-2. Mạng ghép nối tách rời (CDNE) đóng vai trò quan trọng trong quá trình này bằng cách cho phép đo chính xác các phát xạ dẫn và khả năng miễn nhiễm. LISUN CDNE-M316 Mạng ghép nối và tách rời là ví dụ điển hình về thiết kế và khả năng tuân thủ tiên tiến, hỗ trợ thử nghiệm EMC cho các hệ thống một pha.
Nguyên lý của mạng lưới tách ghép CDNE
Chức năng cốt lõi của CDNE là ghép tín hiệu nhiễu với thiết bị đang thử nghiệm (DUT) đồng thời tách chúng khỏi thiết bị phụ trợ hoặc đường dẫn không mong muốn. Điều này đảm bảo rằng phát xạ của DUT được cô lập để đo lường chính xác.
Thành phần chính:
• Mạch ghép nối: Đưa tín hiệu thử nghiệm vào DUT.
• Bộ lọc tách rời: Ngăn chặn rò rỉ tín hiệu đến các thiết bị phụ trợ.
• Cơ chế cách ly: Giảm thiểu nhiễu giữa các cổng thiết bị khác nhau.
Thông số kỹ thuật của LISUN CDNE-M316
LISUN CDNE-M316 được thiết kế riêng cho các hệ thống một pha và tuân thủ tiêu chuẩn CISPR 16-1-2. Dưới đây là tổng quan về các thông số kỹ thuật chính của nó:
| Tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
| Dải tần số | 150 kHz đến 30 MHz |
| Trở kháng | 50Ω ± 10% |
| Điện áp hoạt động tối đa | 300 V xoay chiều / một chiều |
| Công suất hiện tại của DUT | Lên đến 16 A |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | CISPR 16-1-2 |
| Kích thước | 300 mm × 120 mm × 100 mm |
| Trọng lượng máy | 3.5 kg |
Ứng dụng của Mạng tách ghép CDNE
• Kiểm tra tính tuân thủ: Đảm bảo rằng các thiết bị đáp ứng các quy định EMC về phát xạ dẫn.
• Nghiên cứu và Phát triển: Đánh giá các đặc tính điện từ của thiết kế nguyên mẫu.
• Kiểm soát chất lượng: Xác minh sự tuân thủ của lô hàng trong quá trình sản xuất.
Trường hợp sử dụng mẫu:
LISUN CDNE-M316 lý tưởng cho việc thử nghiệm EMC trong các thiết bị gia dụng, hệ thống chiếu sáng và thiết bị CNTT, mang lại độ chính xác trong việc đánh giá tiếng ồn truyền trong phạm vi từ 150 kHz đến 30 MHz.
Ưu điểm của LISUN CDNE-M316
• Độ chính xác cao: Đảm bảo ghép nối và tách tín hiệu đáng tin cậy.
• Thiết kế chắc chắn: Chịu được điện áp và điều kiện dòng điện cao.
• Tuân thủ: Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn CISPR 16-1-2.
• Dễ sử dụng: Thiết kế nhỏ gọn giúp tích hợp dễ dàng vào các thiết lập thử nghiệm EMC.
So sánh với các giải pháp thay thế
Để làm nổi bật hiệu suất của LISUN CDNE-M316Bảng 2 so sánh nó với các mô hình CDNE khác:
| Mẫu | Dải tần số | Công suất hiện tại | Tiêu chuẩn tuân thủ | Trọng lượng máy |
| LISUN CDNE-M316 | 150 kHz đến 30 MHz | Lên đến 16 A | CISPR 16-1-2 | 3.5 kg |
| Mô hình thay thế A | 150 kHz đến 10 MHz | Lên đến 10 A | CISPR 16-1-2 | 5 kg |
| Mô hình thay thế B | 100 kHz đến 50 MHz | Lên đến 20 A | EN 55015 | 4 kg |
Những thách thức và cân nhắc
• Độ chính xác tần số: Độ chính xác là yếu tố quan trọng khi xử lý tiếng ồn tần số cao.
• Phù hợp tải trọng: Phù hợp không đúng cách có thể dẫn đến kết quả thử nghiệm không chính xác.
• Các yếu tố môi trường: Nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến phép đo.
Kết luận
Mạng tách ghép CDNE, đặc biệt là LISUN CDNE-M316, là không thể thiếu cho thử nghiệm EMC hiện đại. Thiết kế mạnh mẽ và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy cao, khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các nhà nghiên cứu và nhà sản xuất. Những tiến bộ trong tương lai của công nghệ CDNE có thể sẽ tập trung vào dải tần số rộng hơn và khả năng di động được cải thiện.
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

中文简体
